Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“run-offs” là số nhiều của run-off — đang hiển thị từ gốc:

run-off

/'rʌb'ɔ:f/

danh từ

  • trận đấu lại (sau một trận hoà)
Biến thể từ run-offs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...