Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

run-up

//

* danh từ
  • sự chạy lấy đà trước khi ném bóng, nhảy
Biến thể từ run-ups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the approach run during which an athlete gathers speed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...