run-up
Collins ★★
“run-ups” là số nhiều của run-up — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
run-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
run-up
//
* danh từ- sự chạy lấy đà trước khi ném bóng, nhảy
Định nghĩa tiếng Anh
n. the approach run during which an athlete gathers speed