Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run-up

Collins ★★

“run-ups” là số nhiều của run-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ run-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

run-up

//

* danh từ
  • sự chạy lấy đà trước khi ném bóng, nhảy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the approach run during which an athlete gathers speed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...