runlet
/'rʌnlit/
danh từ
- dòng suối nhỏ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thùng nhỏ đựng rượu
Biến thể từ
runlets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. A little run or stream; a streamlet; a brook.\nn. Same as Rundlet.