Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

runlet

/'rʌnlit/

“runlets” là số nhiều của runlet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ runlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

runlet

/'rʌnlit/

danh từ

  • dòng suối nhỏ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thùng nhỏ đựng rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A little run or stream; a streamlet; a brook. n. Same as Rundlet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...