Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

runtime

//

  • thời gian chạy, khi thực hiện
Biến thể từ runtimes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...