Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

runtime

/ˈrʌnˌtaɪm/

“runtimes” là số nhiều của runtime — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thời gian chạy danh từ

“The software has a runtime of approximately two hours.”Phần mềm có thời gian chạy khoảng hai giờ.

Biến thể từ runtimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

runtime

//

  • thời gian chạy, khi thực hiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...