Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“runtimes” là số nhiều của runtime — đang hiển thị từ gốc:

runtime

//

  • thời gian chạy, khi thực hiện
Biến thể từ runtimes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...