runtime
/ˈrʌnˌtaɪm/
“runtimes” là số nhiều của runtime — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thời gian chạy
danh từ
“The software has a runtime of approximately two hours.”Phần mềm có thời gian chạy khoảng hai giờ.
Biến thể từ
runtimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
runtime
//
- thời gian chạy, khi thực hiện