runway
/'rʌnwei/ Collins ★ phổ biến #5877
“runways” là số nhiều của runway — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đường băng cất hạ cánh
danh từ
“The aircraft taxied to the end of the runway.”Máy bay lăn bánh đến cuối đường băng.
Biến thể từ
runways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
runway
/'rʌnwei/
danh từ
- lối dẫn vật nuôi đi uống nước
- đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...)
- đường băng (ở sân bay)
- cầu tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a chute down which logs can slide n. a narrow platform extending from the stage into the audience in a theater or nightclub etc. n. a strip of level paved surface where planes can take off and land