Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rupiah

//

* danh từ
  • đồng rupia (tiền Indonesia)
Biến thể từ rupiahs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Indonesia; equal to 100 sen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...