Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rupiah

/ru:'pi:ә/

“rupiahs” là số nhiều của rupiah — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rupiahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rupiah

//

* danh từ
  • đồng rupia (tiền Indonesia)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Indonesia; equal to 100 sen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...