rupiah
/ru:'pi:ә/
“rupiahs” là số nhiều của rupiah — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rupiahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rupiah
//
* danh từ- đồng rupia (tiền Indonesia)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the basic unit of money in Indonesia; equal to 100 sen