Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rush-hour

//

* danh từ
  • (giao thông) giờ cao điểm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...