Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rushlight

/'rʌʃlait/

danh từ

  • cây nến lõi bấc ((cũng) rush_candle)
  • ánh sáng yếu ớt
  • ánh sáng lờ mờ (của trí tuệ); sự hiểu biết nghèo nàn, kiến thức ít ỏi
  • tin tức ít ỏi
Biến thể từ rushlights số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a tallow candle with a rush stem as the wick

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...