Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rushlight

/'rʌʃlait/

“rushlights” là số nhiều của rushlight — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rushlights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rushlight

/'rʌʃlait/

danh từ

  • cây nến lõi bấc ((cũng) rush_candle)
  • ánh sáng yếu ớt
  • ánh sáng lờ mờ (của trí tuệ); sự hiểu biết nghèo nàn, kiến thức ít ỏi
  • tin tức ít ỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n a tallow candle with a rush stem as the wick

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...