Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rushy

/'rʌʃi/

tính từ

  • làm bằng bấc
  • có nhiều bấc
  • giống như cây bấc
Định nghĩa tiếng Anh

s. abounding in rushes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...