rushy
/'rʌʃi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rushy
/'rʌʃi/
tính từ
- làm bằng bấc
- có nhiều bấc
- giống như cây bấc
Định nghĩa tiếng Anh
s. abounding in rushes
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. abounding in rushes
Đang tải...