Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

russet

/'rʌsit/ phổ biến #21092

“russets” là số nhiều của russet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vải thô màu nâu đỏ danh từ

“She wore a beautiful russet dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc đầm màu nâu đỏ đẹp đến bữa tiệc.

Biến thể từ russets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

russet

/'rʌsit/

danh từ

  • vải thô màu nâu đỏ
  • màu nâu đỏ
  • táo rennet nâu

tính từ

  • nâu đỏ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) mộc mạc, quê mùa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reddish brown homespun fabric s. of brown with a reddish tinge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...