Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rusticate

/'rʌstikeit/

“rusticated” là quá khứ phân từ của rusticate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rusticate

/'rʌstikeit/

nội động từ

  • về sống ở nông thôn, về vui cảnh điền viên

ngoại động từ

  • tạm đuổi (học sinh đại học)
  • (kiến trúc) trát vữa nhám (vào tường)
Định nghĩa tiếng Anh

v. live in the country and lead a rustic life v. send to the country v. give (stone) a rustic look

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...