rustic
/'rʌstik/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9825
“rustics” là số nhiều của rustic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mộc mạc, thô sơ, liên quan đến nông thôn
tính từ
“The cabin has a rustic charm.”Căn nhà gỗ có vẻ đẹp mộc mạc.
Biến thể từ
rustics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rustic
/'rʌstik/
tính từ
- mộc mạc, quê mùa; chất phác; thô kệch
- (kiến trúc) đẽo qua loa, chưa nhẵn mặt (đá)
- không đều (chữ viết)
danh từ
- người quê mùa
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unsophisticated country person