Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rustling sound

Nghĩa thường dùng

tiếng xào xạc (lá, giấy, vải...) cụm từ

“You can hear a rustling sound when the wind blows through the leaves.”Bạn có thể nghe tiếng xào xạc khi gió thổi qua những tán lá.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...