Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saber

/'seibə/ TOEFL phổ biến #15747

“sabered” là quá khứ của saber — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saber

/'seibə/

danh từ

  • kiếm lưỡi cong (của kỵ binh)
    • a sabre cut: nhát kiếm; sẹo vết kiếm
  • (số nhiều) (sử học) kỵ binh; đơn vị kỵ binh
  • cái gạn thuỷ tinh (nóng chảy)

thành ngữ

  1. the sabre
    • lực lượng quân sự, sự thống trị quân sự
  2. sabre rattling
    • sự đe doạ binh đao

ngoại động từ

  • đâm bằng kiếm, chém bằng kiếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fencing sword with a v-shaped blade and a slightly curved handle v. kill with a saber

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...