Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sabotage

/'sæbətɑ:ʤ/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #11586

“sabotaged” là quá khứ phân từ của sabotage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phá hoại (cố ý làm hỏng) động từ

“A disgruntled employee sabotaged the product launch.”Một nhân viên bất mãn đã phá hoại việc ra mắt sản phẩm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sabotage

/'sæbətɑ:ʤ/

danh từ

  • sự phá ngầm, sự phá hoại
    • acts of sabotage: những hành đông phá hoại

động từ

  • phá ngầm, phá hoại
  • (nghĩa bóng) làm hỏng, phá huỷ
    • to sabotage a scheme: làm hỏng một kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deliberate act of destruction or disruption in which equipment is damaged v. destroy property or hinder normal operations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...