sabotage
/'sæbətɑ:ʤ/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #11586
“sabotaged” là quá khứ phân từ của sabotage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phá hoại (cố ý làm hỏng)
động từ
“A disgruntled employee sabotaged the product launch.”Một nhân viên bất mãn đã phá hoại việc ra mắt sản phẩm.
Biến thể từ
sabotaged quá khứ phân từ
sabotaging hiện tại phân từ
sabotaged quá khứ
sabotages ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sabotage
/'sæbətɑ:ʤ/
danh từ
- sự phá ngầm, sự phá hoại
- acts of sabotage: những hành đông phá hoại
động từ
- phá ngầm, phá hoại
- (nghĩa bóng) làm hỏng, phá huỷ
- to sabotage a scheme: làm hỏng một kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a deliberate act of destruction or disruption in which equipment is damaged v. destroy property or hinder normal operations