Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sabotaged” là quá khứ phân từ của sabotage — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★ phổ biến #11586

sabotage

/'sæbətɑ:ʤ/

danh từ

  • sự phá ngầm, sự phá hoại
    • acts of sabotage: những hành đông phá hoại

động từ

  • phá ngầm, phá hoại
  • (nghĩa bóng) làm hỏng, phá huỷ
    • to sabotage a scheme: làm hỏng một kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deliberate act of destruction or disruption in which equipment is damaged\nv. destroy property or hinder normal operations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...