sackful
/'sækful/ phổ biến #40208
Biến thể từ
sackfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sackful
/'sækful/
danh từ
- bao tải (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity contained in a sack