Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sackful

/'sækful/ phổ biến #40208

“sackfuls” là số nhiều của sackful — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sackfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sackful

/'sækful/

danh từ

  • bao tải (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity contained in a sack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...