Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacramental

/,sækrə'mentl/ phổ biến #15153

“sacramentals” là số nhiều của sacramental — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về bí tích tính từ

“The sacramental wine is blessed.”Rượu bí tích đã được ban phước.

Biến thể từ sacramentals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacramental

/,sækrə'mentl/

tính từ

  • (thuộc) lễ phước
  • rất coi trọng lễ phước

danh từ

  • (tôn giáo) lễ phước
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or involving a sacrament

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...