Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacristan

/'sækrist/ phổ biến #45006

“sacristans” là số nhiều của sacristan — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sacristans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacristan

/'sækrist/

danh từ

  • người giữ đồ thờ thánh

danh từ

  • (tôn giáo) (từ cổ,nghĩa cổ) người giữ nhà thờ
Định nghĩa tiếng Anh

n an officer of the church who is in charge of sacred objects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...