sacristan
/'sækrist/ phổ biến #45006
“sacristans” là số nhiều của sacristan — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sacristans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sacristan
/'sækrist/
danh từ
- người giữ đồ thờ thánh
danh từ
- (tôn giáo) (từ cổ,nghĩa cổ) người giữ nhà thờ
Định nghĩa tiếng Anh
n an officer of the church who is in charge of sacred objects