Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saddler

/'sædlə/
Biến thể từ saddlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saddler

/'sædlə/

danh từ

  • người làm yên cương; người bán yên cương
  • (quân sự) người phụ trách yên cương (phụ trách trang bị của ngựa trong trung đoàn kỵ binh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a maker and repairer and seller of equipment for horses

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...