Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saddle

/'sædl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6217

“saddles” là số nhiều của saddle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

yên ngựa, yên xe danh từ

“He adjusted the saddle before riding the horse.”Anh ấy điều chỉnh yên ngựa trước khi cưỡi ngựa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saddle

/'sædl/

danh từ

  • yên ngựa, yên xe
  • đèo (giữa hai đỉnh núi)
  • vật hình yên

thành ngữ

  1. in the saddle
    • đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền
  2. to put saddle on the right (wrong) horse
    • phê bình đúng (sai) người nào

ngoại động từ

  • thắng yên (ngựa)
  • dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai)
  • chất gánh nặng lên (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a seat for the rider of a horse or camel n. cut of meat (especially mutton or lamb) consisting of part of the backbone and both loins n. a piece of leather across the instep of a shoe n. posterior part of the back of a domestic fowl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...