saddle
“saddles” là số nhiều của saddle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He adjusted the saddle before riding the horse.”Anh ấy điều chỉnh yên ngựa trước khi cưỡi ngựa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saddle
/'sædl/
danh từ
- yên ngựa, yên xe
- đèo (giữa hai đỉnh núi)
- vật hình yên
thành ngữ
- in the saddle
- đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền
- to put saddle on the right (wrong) horse
- phê bình đúng (sai) người nào
ngoại động từ
- thắng yên (ngựa)
- dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai)
- chất gánh nặng lên (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a seat for the rider of a horse or camel n. cut of meat (especially mutton or lamb) consisting of part of the backbone and both loins n. a piece of leather across the instep of a shoe n. posterior part of the back of a domestic fowl