Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sadists” là số nhiều của sadist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26095

sadist

/'sædist/

danh từ

  • người ác dâm
  • người thích thú những trò tàn ác
Biến thể từ sadists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who obtains pleasure from inflicting pain or others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...