Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sae

/sei/

“saes” là số nhiều của sae — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sae

//

* (viết tắt)
  • phong bì đã đề địa chỉ và dán tem (stamped addressed envelope)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...