Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safari

/sə'fɑ:ri/ IELTSCollins ★★ phổ biến #13813

“safaris” là số nhiều của safari — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuyến đi xem thú danh từ

“They went on a safari in Kenya.”Họ đi safari ở Kenya.

Biến thể từ safaris số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safari

/sə'fɑ:ri/

danh từ

  • cuộc đi săn (ở Châu phi)
  • đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc)
Định nghĩa tiếng Anh

n an overland journey by hunters (especially in Africa)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...