Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safe-breaker

/'seif,breikə/

“safe-breakers” là số nhiều của safe-breaker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ safe-breakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safe-breaker

/'seif,breikə/

danh từ

  • người mở trộm két
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...