Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safe-breaking

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safe-breaking

//

* danh từ
  • việc phá két sắt để ăn trộm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...