Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #9121

safeguard

/'seifgɑ:d/

danh từ

  • cái để bảo vệ, cái để che chở
  • (như) safe-conduct
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ phận an toàn

ngoại động từ

  • che chở, bảo vệ, giữ gìn
    • to safeguard peace: giữ gìn hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh

v. make safe\nv. escort safely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...