safeguard
/'seifgɑ:d/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #9121
“safeguards” là số nhiều của safeguard — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bảo vệ
động từ
“We must safeguard our environment by reducing waste and recycling more.”Chúng ta phải bảo vệ môi trường của mình bằng cách giảm rác thải và tái chế nhiều hơn.
Biến thể từ
safeguards số nhiều
safeguarding hiện tại phân từ
safeguarded quá khứ phân từ
safeguards ngôi 3 số ít
safeguarded quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safeguard
/'seifgɑ:d/
danh từ
- cái để bảo vệ, cái để che chở
- (như) safe-conduct
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ phận an toàn
ngoại động từ
- che chở, bảo vệ, giữ gìn
- to safeguard peace: giữ gìn hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh
v. make safe v. escort safely