Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safeguard

/'seifgɑ:d/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #9121

“safeguards” là số nhiều của safeguard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bảo vệ động từ

“We must safeguard our environment by reducing waste and recycling more.”Chúng ta phải bảo vệ môi trường của mình bằng cách giảm rác thải và tái chế nhiều hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safeguard

/'seifgɑ:d/

danh từ

  • cái để bảo vệ, cái để che chở
  • (như) safe-conduct
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ phận an toàn

ngoại động từ

  • che chở, bảo vệ, giữ gìn
    • to safeguard peace: giữ gìn hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh

v. make safe v. escort safely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...