safeness
//
* danh từ- sự an toàn, sự chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)
- tính có thể tin cậy, sự chắc chắn
- sự thận trọng, sự dè dặt; sự tỏ ra thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being safe
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being safe
Đang tải...