Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safeness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safeness

//

* danh từ
  • sự an toàn, sự chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)
  • tính có thể tin cậy, sự chắc chắn
  • sự thận trọng, sự dè dặt; sự tỏ ra thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being safe

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...