safety film
/'seiftifilm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safety film
/'seiftifilm/
danh từ
- (điện ảnh) phim an toàn (cháy chậm hay không cháy)
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...