safety razor
/'seifti,zeizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safety razor
/'seifti,zeizə/
danh từ
- dao bào (để cạo râu)
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...