safety-lamp
/'seiftilæmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safety-lamp
/'seiftilæmp/
danh từ
- đèn an toàn (thợ mỏ)
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...