safety-valve
/'seiftivælv/
danh từ
- van an toàn
- (nghĩa bóng) cho để xả hơi, chỗ để trút (cơn giận...)
thành ngữ
- to sit in the safety-valve
- theo chính sách đàn áp
Biến thể từ
safety-valves số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...