Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safety-valve

/'seiftivælv/

“safety-valves” là số nhiều của safety-valve — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ safety-valves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safety-valve

/'seiftivælv/

danh từ

  • van an toàn
  • (nghĩa bóng) cho để xả hơi, chỗ để trút (cơn giận...)

thành ngữ

  1. to sit in the safety-valve
    • theo chính sách đàn áp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...