sagacious
Nghĩa thường dùng
“A sagacious mentor guided her through complex contract negotiations.”Một người cố vấn uyên thâm đã hướng dẫn cô qua các cuộc đàm phán hợp đồng phức tạp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sagacious
/sə'geiʃəs/
tính từ
- thông minh, minh mẫn
- khôn ngoan, sắc sảo
- sagacious sayings: những lời nói khôn ngoan sắc sảo
- sagacious plans: những kế hoạch khôn ngoan
- khôn (súc vật)
Định nghĩa tiếng Anh
s. skillful in statecraft or management