Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sagacity

/sə'gæsiti/ phổ biến #35237

Nghĩa thường dùng

sự thông thái, khôn ngoan sâu sắc danh từ

“The chairman's sagacity guided the firm through recession.”Sự thông thái của chủ tịch đã dẫn dắt công ty vượt qua suy thoái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sagacity

/sə'gæsiti/

danh từ

  • sự thông minh, sự minh mẫn
  • sự khôn ngoan, sự sắc sảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the mental ability to understand and discriminate between relations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...