Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saga

/'sɑ:gə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7760

“sagas” là số nhiều của saga — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saga

/'sɑ:gə/

danh từ

  • Xaga (truyện dân gian của các dân tộc Bắc-Âu về một nhân vật, một dòng họ...)
  • truyện chiến công
  • (như) saga_novel
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrative telling the adventures of a hero or a family; originally (12th to 14th centuries) a story of the families that settled Iceland and their descendants but now any prose narrative that resembles such an account

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...