Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sagittate

/'sædʤiteit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sagittate

/'sædʤiteit/

tính từ

  • (sinh vật học) hình tên
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a leaf shape) like an arrow head without flaring base lobes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...