Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sahib

/'sɑ:hib/
Biến thể từ sahibs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sahib

//

* danh từ
  • ngài (dùng để gọi những người đàn ông châu Âu có địa vị ở Ân độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. formerly a term of respect for important white Europeans in colonial India; used after the name

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...