sailboat
/'seilbout/ phổ biến #12557
Biến thể từ
sailboats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sailboat
/'seilbout/
danh từ
- thuyền buồm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small sailing vessel; usually with a single mast