Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sailboat

/'seilbout/ phổ biến #12557

“sailboats” là số nhiều của sailboat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sailboats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sailboat

/'seilbout/

danh từ

  • thuyền buồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small sailing vessel; usually with a single mast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...