Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sailplane

/'seilplein/ phổ biến #40313
Biến thể từ sailplanes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sailplane

//

* danh từ
  • tàu lượn
Định nghĩa tiếng Anh

v. fly a plane without an engine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...