sailplane
/'seilplein/ phổ biến #40313
“sailplanes” là số nhiều của sailplane — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sailplanes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sailplane
//
* danh từ- tàu lượn
Định nghĩa tiếng Anh
v. fly a plane without an engine