saker
/'seikə/
Biến thể từ
sakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saker
/'seikə/
danh từ
- (động vật học) chim ưng
- (sử học) súng thần công, súng đại bác
Định nghĩa tiếng Anh
n. A falcon (Falco sacer) native of Southern Europe and Asia, closely resembling the lanner. n. The peregrine falcon. n. A small piece of artillery.