Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saker

/'seikə/

“sakers” là số nhiều của saker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saker

/'seikə/

danh từ

  • (động vật học) chim ưng
  • (sử học) súng thần công, súng đại bác
Định nghĩa tiếng Anh

n. A falcon (Falco sacer) native of Southern Europe and Asia, closely resembling the lanner. n. The peregrine falcon. n. A small piece of artillery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...